Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

prebend

/'prebənd/

danh từ

  • (tôn giáo) lộc thánh
  • đất đai có lộc thánh; chức vị được hưởng lộc thánh
Biến thể từ prebends số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the stipend assigned by a cathedral to a canon

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...