Từ điển Anh–Việt

112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prebend

/'prebənd/
Biến thể từ prebends số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prebend

/'prebənd/

danh từ

  • (tôn giáo) lộc thánh
  • đất đai có lộc thánh; chức vị được hưởng lộc thánh
Định nghĩa tiếng Anh

n. the stipend assigned by a cathedral to a canon

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...