Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

precancerous

/pri:'kænsәrәs/ phổ biến #25688
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

precancerous

//

* tính từ
  • báo trước bệnh ung thư
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to a growth that is not malignant but is likely to become so if not treated

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...