Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

precariousness

/pri'keəriəsnis/ phổ biến #29423
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

precariousness

/pri'keəriəsnis/

danh từ

  • tính tạm thời, tính không ổn định
  • tính không chắc chắn, tính bấp bênh, tính mong manh; tính hiểm nghèo, tính gieo neo
  • tính không có cơ sở chắc chắn
Định nghĩa tiếng Anh

n. extreme dangerousness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...