Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

precartilage

/,pri:'kɑ:tilidʒ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

precartilage

//

* danh từ
  • (giải phẫu) mô sinh sụn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...