Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

precautious

//

* tính từ
  • dùng để đề phòng, dùng để dự phòng
Định nghĩa tiếng Anh

a. Taking or using precaution; precautionary.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...