precentorship
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
precentorship
//
* danh từ- địa vị người lĩnh xướng
Định nghĩa tiếng Anh
n. The office of a precentor.
Từ điển Anh–Việt
111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. The office of a precentor.
Đang tải...