Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

preceptorial

/,pri:sep'tɔ:riəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

preceptorial

/,pri:sep'tɔ:riəl/

tính từ

  • (thuộc) thầy giáo
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to a preceptor.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...