Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

precessional

/prɪ'seʃənl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

precessional

//

  • xem precession
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to pression; as, the precessional movement of the equinoxes.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...