precheck
/pri:'tʃek/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
precheck
//
- kiểm nghiệm trước
Từ điển Anh–Việt
111.815 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...