Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

precious stone

/ˌpreʃ.əs ˈstəʊn/

Đang hiển thị mục gốc precious stone cho “precious stones”.

Nghĩa thường dùng

đá quý, ngọc

“She loves jewelry made with precious stones like diamonds.”Cô ấy thích trang sức làm từ đá quý như kim cương.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...