preciously
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
preciously
/'preʃəsli/
phó từ
- quý, quý giá, quý báu
- cầu kỳ, kiểu cách, đài các
- (thông tục) hết sức, lắm, vô cùng, ghê gớm, khác thường
Định nghĩa tiếng Anh
r extremely
Từ điển Anh–Việt
112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r extremely
Đang tải...