Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #44327

preciously

/'preʃəsli/

phó từ

  • quý, quý giá, quý báu
  • cầu kỳ, kiểu cách, đài các
  • (thông tục) hết sức, lắm, vô cùng, ghê gớm, khác thường
Định nghĩa tiếng Anh

r extremely

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...