Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

preciousness

/'preʃəsnis/ phổ biến #32082
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

preciousness

/'preʃəsnis/

danh từ

  • tính quý, tính quý giá, tính quý báu
  • tính cầu kỳ, tính kiểu cách, tính đài các
Định nghĩa tiếng Anh

n the quality possessed by something with a great price or value n the positive quality of being precious and beyond value n the quality of being fastidious or excessively refined

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...