Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32082

preciousness

/'preʃəsnis/

danh từ

  • tính quý, tính quý giá, tính quý báu
  • tính cầu kỳ, tính kiểu cách, tính đài các
Định nghĩa tiếng Anh

n the quality possessed by something with a great price or value\nn the positive quality of being precious and beyond value\nn the quality of being fastidious or excessively refined

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...