Từ điển Anh–Việt

112.247 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

precipitateness

/pri'sipitəns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

precipitateness

/pri'sipitəns/

danh từ

  • sự vội vàng, sự quá vội, sự đâm sấp giập ngửa
  • sự hấp tấp, sự khinh suất, sự thiếu suy nghĩ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of happening with headlong haste or without warning

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...