Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18242

precipitously

//

* phó từ
  • (thuộc) vách đá, như vách đá; dốc đứng, dốc ngược (đường...)
Định nghĩa tiếng Anh

r. very suddenly and to a great degree\nr. abruptly; in a precipitous manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...