Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

precision pouncing

cụm từ

  • sự nhào nặn chính xác (kỹ thuật làm gốm, tạo hình)
    • precision pouncing technique: kỹ thuật nhào nặn chính xác
    • precision pouncing in pottery: sự nhào nặn chính xác trong gốm sứ
  • sự tấn công chính xác (trong thể thao, săn mồi)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...