Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43047

precognitive

//

  • xem precognition
Định nghĩa tiếng Anh

s foreseeing the future

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...