precolonial
/,pri:kә'lәjniәl/ phổ biến #22154
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
precolonial
//
* tính từ- trước thời đại thuộc địa
Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...