precombustion
/pri:kәm'bʌstʃәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
precombustion
//
* danh từ- sự cháy trước (động cơ điêzen)
Từ điển Anh–Việt
112.598 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...