Từ điển Anh–Việt

112,426 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

precomposed

//

* tính từ
  • (tin học) dựng sẵn
    • Precomposed character:Ký tự dựng sẵn
Định nghĩa tiếng Anh

imp. & p. p. of Precompose

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...