Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #18558

preconception

/'pri:kən'sepʃn/

danh từ

  • nhận thức trước, điều tưởng tượng trước, ý định trước
  • định kiến, thành kiến
Định nghĩa tiếng Anh

n. an opinion formed beforehand without adequate evidence

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...