Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

preconcert

/.pri:kәn'sә:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

preconcert

//

* ngoại động từ
  • giải quyết bằng thoả thuận trước; thu xếp trước* danh từ
  • sự hiệp nghị từ trước
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To concert or arrange beforehand; to settle by previous agreement. n. Something concerted or arranged beforehand; a previous agreement.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...