Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

precondemn

//

* danh từgoại động ừ
  • kết án từ trước, định tội từ trước
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To condemn beforehand.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...