Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

precondenser

//

* danh từ
  • (kỹ thuật) bộ ngưng tụ sơ bộ, bộ ngưng tụ trước trước
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...