Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

precondenser

/'pri:kәn'densә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

precondenser

//

* danh từ
  • (kỹ thuật) bộ ngưng tụ sơ bộ, bộ ngưng tụ trước trước
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...