preconquest
/'pri:kɔŋkwest/ phổ biến #40111
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
preconquest
//
* danh từ- trước khi nước Anh bị người Noocmăng chiếm (1066)
Từ điển Anh–Việt
112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...