Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #40111

preconquest

//

* danh từ
  • trước khi nước Anh bị người Noocmăng chiếm (1066)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...