Từ điển Anh–Việt

112.369 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

preconscious

/pri:'kɒnʃәs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

preconscious

//

* tính từ
  • có trước trong ý thức
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to a state before consciousness.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...