Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

preconscious

//

* tính từ
  • có trước trong ý thức
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to a state before consciousness.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...