preconsider
/'pri:kәn'sidә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
preconsider
//
* ngoại động từ- chú ý trước, tính trước
Từ điển Anh–Việt
112.271 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...