Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #46842

precordial

//

* tính từ
  • (thuộc) xem precordia
Định nghĩa tiếng Anh

a. in front of the heart; involving the precordium

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...