Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

precostal

/'pri:'kɔstәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

precostal

//

  • tính từ
  • (giải phẫu) trước sườn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...