precritical
/'pri:'kritikәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
precritical
//
* tính từ- trước khi phát triển khả năng phê phán
Từ điển Anh–Việt
112.252 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...