Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

precrural

//

* tính từ
  • (giải phẫu) trước đùi
Định nghĩa tiếng Anh

a. Situated in front of the leg or thigh; as, the precrural\n glands of the horse.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...