Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

precursive

/pri:'kə:siv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

precursive

/pri:'kə:siv/

tính từ

  • báo trước
  • mở đầu, mào đầu, để giới thiệu
Định nghĩa tiếng Anh

a. Preceding; introductory; precursory.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...