Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

precursory

/pri:'kə:səri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

precursory

/pri:'kə:səri/

tính từ

  • (: of) báo trước
  • mở đầu, mào đầu, để giới thiệu
Định nghĩa tiếng Anh

s. warning of future misfortune

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...