predacious
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
predacious
//
* tính từ- xem predacious
Định nghĩa tiếng Anh
s. hunting and killing other animals for food
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. hunting and killing other animals for food
Đang tải...