Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

predacity

/pri'dæsiti/

danh từ

  • tính ăn mồi sống, tính ăn thịt sống (động vật)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...