predacity
/pri'dæsiti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
predacity
/pri'dæsiti/
danh từ
- tính ăn mồi sống, tính ăn thịt sống (động vật)
Từ điển Anh–Việt
112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...