Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

predatorily

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

predatorily

//

  • xem predatory
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a predatory manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...