Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #11039

predatory

/'predətəri/

tính từ

  • ăn cướp, ăn bóc; ăn trộm
  • ăn mồi sống; ăn thịt (động vật)
Định nghĩa tiếng Anh

s. living by preying on other animals especially by catching living prey

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...