Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

predawn

/pri:'dɒ:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

predawn

//

* danh từ
  • thời gian vừa trước rạng đông
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...