Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

predesign

/,pri:di'zain/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

predesign

//

* ngoại động từ
  • dự kiến trước kế hoạch; thiết kế sơ bộ* danh từ
  • bản dự kiến trước kế hoạch; bản thiết kế sơ bộ
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To design or purpose beforehand; to predetermine.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...