Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

predesign

//

* ngoại động từ
  • dự kiến trước kế hoạch; thiết kế sơ bộ* danh từ
  • bản dự kiến trước kế hoạch; bản thiết kế sơ bộ
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To design or purpose beforehand; to predetermine.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...