Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

predesterminate

/'pri:di'tə:minit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

predesterminate

/'pri:di'tə:minit/

tính từ

  • được định trước, được quyết định trước
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...