Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

predestermination

/'pri:di,tə:mi'neiʃn/

danh từ

  • sự định trước, sự quyết định trước
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...