predestermination
/'pri:di,tə:mi'neiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
predestermination
/'pri:di,tə:mi'neiʃn/
danh từ
- sự định trước, sự quyết định trước
Từ điển Anh–Việt
112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...