Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

predeterminer

/ˌpri:dɪˈtɜ:mɪnə(r)/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

predeterminer

//

* danh từ
  • (ngôn ngữ học) từ chỉ định
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...