prediabetic
/pri:,daiә'betik,-'bi:tik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
prediabetic
//
* tính từ- (thuộc) xem prediabetes
Từ điển Anh–Việt
111.818 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...