Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

predial

/'pri:diəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

predial

/'pri:diəl/

tính từ

  • (thuộc) đất đai, (thuộc) ruộng đất
  • gắn chặt với ruộng đất (nô lệ)

danh từ

  • người nô lệ gắn chặt với ruộng đất
Định nghĩa tiếng Anh

a. Consisting of land or farms; landed; as, predial estate; that is, real estate. a. Attached to land or farms; as, predial slaves. a. Issuing or derived from land; as, predial tithes.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...