Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

predicamental

//

  • xem predicament
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to a predicament.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...