Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

predicative adjective

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

predicative adjective

//

* danh từ
  • tính từ vị ngữ (tính từ chỉ dùng theo sau be , thí dụ: 'asleep' trong 'she is asleep')
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...