Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

predicative adjective

//

* danh từ
  • tính từ vị ngữ (tính từ chỉ dùng theo sau be , thí dụ: 'asleep' trong 'she is asleep')
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...