Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

predigestion

/.pri:di'dʒestʃәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

predigestion

//

  • xem predigest
Định nghĩa tiếng Anh

n. Digestion too soon performed; hasty digestion. n. Artificial digestion of food for use in illness or impaired digestion.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...