Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #19486

predominance

/pri'dɔminəns/

danh từ

  • ưu thế, thế trội
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being predominant over others

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...