Từ điển Anh–Việt

112,343 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #5942

predominantly

//

* phó từ
  • phần lớn, chủ yếu là
Định nghĩa tiếng Anh

r. much greater in number or influence

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...