Từ điển Anh–Việt

112,343 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

predomination

//

  • xem predominate
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being more noticeable than anything else

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...