preeminence
/pri:'eminәns/ phổ biến #20359
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
preeminence
//
* danh từ- sự xuất sắc; tính chất trội hơn những cái khác, đứng trên những cái khác
Định nghĩa tiếng Anh
n high status importance owing to marked superiority