Từ điển Anh–Việt

112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

preeminence

/pri:'eminәns/ phổ biến #20359
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

preeminence

//

* danh từ
  • sự xuất sắc; tính chất trội hơn những cái khác, đứng trên những cái khác
Định nghĩa tiếng Anh

n high status importance owing to marked superiority

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...